Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đàm phán" (1)

đàm phán
phát
Tiếng Anh Động từnegotiate
Từ vựng của tôi
Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
The two sides are negotiating a contract.

swap_horiz Từ liên quan "đàm phán" (2)

đàm phán hòa bình
Tiếng Anh Cụm từpeace negotiation
Từ vựng của tôi
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
vòng đàm phán
Tiếng Anh Danh từround of negotiations
Từ vựng của tôi
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
A new round of negotiations is about to begin.

format_quote Cụm từ "đàm phán" (20)

Hai bên đang đàm phán hợp đồng.
The two sides are negotiating a contract.
Đây là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong đàm phán.
This is a red line that cannot be crossed in negotiations.
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
The negotiations have made positive progress.
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
The second round of negotiations mediated by Oman took place in Geneva.
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.
Cuộc đàm phán trước đó giữa hai bên đã đổ vỡ sau cuộc không kích.
The previous negotiations between the two sides broke down after the airstrike.
Chúng tôi đã rất dễ tính trong các cuộc đàm phán.
We were very lenient in the negotiations.
Họ hy vọng bước đi này sẽ giúp thúc đẩy cuộc đàm phán.
They hope this step will help advance negotiations.
Cuộc đàm phán do Mỹ hậu thuẫn.
US-backed negotiations.
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
The Vice President led the delegation to the negotiations.
Iran bác tin đàm phán.
Iran denied the negotiation news.
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
A new round of negotiations is about to begin.
Sức ép quân sự từ Mỹ có thể làm chệch hướng đàm phán về Hormuz.
Military pressure from the US could derail negotiations on Hormuz.
Sức ép quân sự có thể làm chệch hướng tiến trình đàm phán.
Military pressure could derail the negotiation process.
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
The negotiation process faces many difficulties due to each party's own calculations.
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
Each party pursues its own calculations in the negotiation process.
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
The negotiations are progressing to the final stages.
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
An agreement aimed at paving the way for peace talks.